bi đông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng nước cá nhân, thường có hình trụ, làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nắp vặn và dây đeo: "bi đông" là một loại bình chứa nước uống nhỏ gọn, chủ yếu dùng để mang theo khi đi xa, đi làm, đi học hoặc trong các hoạt động ngoài trời.
- (Từ cũ) Bình đựng nước của quân nhân: Trong lịch sử, "bi đông" thường được dùng để chỉ loại bình nước bằng nhôm hoặc thép được cấp phát cho bộ đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn mang theo bi đông nước lọc khi đi làm. (Anh ấy luôn mang theo bình nước cá nhân khi đi làm.)
- Chiếc bi đông bằng nhôm này là đồ dùng cá nhân của ông nội tôi thời còn trong quân ngũ. (Chiếc bình nước quân dụng bằng nhôm này là đồ dùng cá nhân của ông nội tôi thời còn trong quân ngũ.)
- Trong chuyến đi picnic, mỗi người nên chuẩn bị một bi đông nước cho riêng mình. (Trong chuyến đi dã ngoại, mỗi người nên chuẩn bị một bình nước cá nhân cho riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bi đông quân dụng": cụm từ chỉ loại bi đông chính thức được sử dụng trong quân đội, thường bền chắc và có thiết kế đặc trưng.
- Bảo tàng Lịch sử Quân sự trưng bày nhiều loại bi đông quân dụng qua các thời kỳ. (Bảo tàng Lịch sử Quân sự trưng bày nhiều loại bình nước quân dụng qua các thời kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình nước cá nhân: từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại bình đựng nước mang theo người.
- Bình lọc nước: thường chỉ loại bình có chức năng lọc nước, khác với "bi đông" chủ yếu để chứa và mang theo.
- Ca đựng nước: thường nhỏ hơn, có quai xách, không có dây đeo như bi đông.
Từ đồng nghĩa
- Bình nước: từ chung chỉ đồ vật dùng đựng nước.
- Bình đi nước: cách gọi dân dã, cùng nghĩa với bi đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "bi đông")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bi đông")